Giá trị dinh dưỡng trên 100 g sản phẩm sau khi để ráo:
Số khẩu phần mỗi hộp: 1,6 Khẩu phần ăn: 100 g Khẩu phần:
|
Năng lượng |
590 kJ / 141 kcal |
7% Giá trị hàng ngày* |
|
Tổng chất béo |
15,0 g |
21% |
|
Trong đó axit béo bão hòa |
2,0 g |
10% |
|
Chất béo chuyển hóa |
0,2 g |
0% |
|
Cholesterol |
0,0 g |
0% |
|
Natri |
1600 mg |
74% |
|
Tổng carbohydrate |
0,0 g |
0% |
|
Trong đó đường |
0,0 g |
0% |
|
Bao gồm đường bổ sung |
0,0 g |
0% |
|
Chất xơ thực phẩm |
2,8 g |
10% |
|
Protein |
0,9 g |
2% |
|
Muối |
4,0 g |
67% |
|
Sắt |
3,3 mg |
15% |
|
Canxi |
88 mg |
9% |
|
Kali |
8 mg |
0% |
|
Vitamin D |
0,0 mg |
0% |
* % Giá trị hàng ngày (DV) cho biết một chất dinh dưỡng trong một khẩu phần thực phẩm đóng góp bao nhiêu vào chế độ ăn hàng ngày. 8400 kJ / 2000 kcal mỗi ngày được sử dụng làm khuyến nghị dinh dưỡng chung.
Câu hỏi thường gặp?
Quả oliu là quả gì?
Ô liu (phiên âm từ tiếng Pháp olive; danh pháp khoa học: Olea europaea) là một loại cây nhỏ thuộc Họ Ô liu (Oleaceae). Vùng bản địa của ô liu là miền duyên hải Địa Trung Hải, đến Iran ven bờ nam biển Caspi. Trái ô liu là một nông phẩm giá trị ở vùng Địa Trung Hải dùng để làm dầu ô liu.
Tác dụng của oliu xanh?
Quả oliu xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa (polyphenol), chất béo không bão hòa đơn lành mạnh và vitamin E. Nhờ đó, chúng mang lại các lợi ích sức khỏe cốt lõi sau:
Quả oliu chữa bệnh gì?